Kết quả tra từ “掌勺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌勺zhǎng sháo
掌勺: phụ trách nấu ăn; làm bếp trưởng; bếp trưởng; đầu bếp