Kết quả tra từ “授课”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授课shòu kè
授课: dạy; dạy học
函授课程hán shòu kè chéng
函授课程: khóa học từ xa