Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “授受”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
授受
shòu shòu

cho và nhận

Cụm từ
男女授受不亲
nán nǚ shòu shòu bù qīn

nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)

Cụm từ