Kết quả tra từ “授受”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授受shòu shòu
授受: cho và nhận
男女授受不亲nán nǚ shòu shòu bù qīn
男女授受不亲: nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)