Kết quả tra từ “捷克斯洛伐克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捷克斯洛伐克Jié kè Sī luò fá kè
捷克斯洛伐克: Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)