Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捷克”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捷克Jié kè

捷克: Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993); Czechia

Cụm từ
捷克语Jié kè yǔ

捷克语: tiếng Séc

Cụm từ
捷克斯洛伐克Jié kè Sī luò fá kè

捷克斯洛伐克: Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

Cụm từ
捷克共和国Jié kè Gòng hé guó

捷克共和国: Cộng hòa Séc

Cụm từ
捷克人Jié kè rén

捷克人: người Séc

Cụm từ