Kết quả tra từ “捱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捱ái
捱: biến thể của 挨[ai2]
挨延ái yán
挨延: trì hoãn; kéo dài; câu giờ
难捱nán ái
难捱: khó khăn; chật vật