Kết quả tra từ “据实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
据实jù shí
据实: theo sự thật
据实以告jù shí yǐ gào
据实以告: báo cáo theo sự thật; nói sự thật; nói đúng như vậy