Kết quả tra từ “捞本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捞本lāo běn
捞本: lấy lại tiền (đặc biệt là cờ bạc); gỡ gạc số tiền đã thua