Kết quả tra từ “捐赠盈余”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捐赠盈余juān zèng yíng yú
捐赠盈余: thặng dư từ quyên tặng (kế toán)