Kết quả tra từ “捉拿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捉拿zhuō ná
捉拿: bắt giữ; bắt tội phạm
捉拿归案zhuō ná guī àn
捉拿归案: đưa ra công lý