Kết quả tra từ “振作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
振作zhèn zuò
振作: phấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lên; nâng đỡ; kích thích