Kết quả tra từ “挨板子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨板子ái bǎn zi
挨板子: bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề