Kết quả tra từ “挨户挨家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨户挨家āi hù āi jiā
挨户挨家: xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨户挨家: xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]