Kết quả tra từ “挥汗如雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥汗如雨huī hàn rú yǔ
挥汗如雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥汗如雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại