Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挤”

Tìm thấy 35 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên; ấn; nén; tìm (thời gian trong lịch trình bận rộn)

Từ vựng
挤过jǐ guò

chen qua; chen lấn qua

Cụm từ
挤进jǐ jìn

chen vào; lọt vào; xông vào

Cụm từ
挤轧jǐ yà

chen lấn xô đẩy

Cụm từ
挤踏jǐ tà

giẫm đạp lên nhau

Cụm từ
挤落jǐ luò

(khẩu ngữ) đẩy sang một bên

Khẩu ngữ
挤花袋jǐ huā dài

túi bắt bông kem (nấu ăn)

Cụm từ
挤花jǐ huā

(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem; đùn qua túi bắt bông kem; bắt bông kem

Cụm từ
挤紧jǐ jǐn

bóp chặt

Cụm từ
挤眼jǐ yǎn

nháy mắt

Cụm từ
挤眉弄眼jǐ méi nòng yǎn

nháy mắt; liếc mắt

Cụm từ
挤牙膏jǐ yá gāo

nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung

Cụm từ
挤满jǐ mǎn

đông nghịt đến mức không còn chỗ; đầy tràn; chen chúc

Cụm từ
挤挤插插jǐ jǐ chā chā

chen chúc chật kín; đông nghịt

Cụm từ
挤提jǐ tí

rút tiền hàng loạt; chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền

Cụm từ
挤对jǐ duì

(khẩu ngữ) chế nhạo; bắt nạt; buộc (ai đó nhượng bộ)

Khẩu ngữ
挤奶jǐ nǎi

vắt sữa

Cụm từ
挤压出jǐ yā chū

ép đùn

Cụm từ
挤压jǐ yā

bóp; nén; ép đùn

Cụm từ
挤垮jǐ kuǎ

đè bẹp; nghiền nát; ép cho phá sản; đẩy ra khỏi thị trường

Cụm từ
挤咕jǐ gū

nháy mắt

Cụm từ
挤占jǐ zhàn

chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ

Cụm từ
挤出jǐ chū

vắt ra; đùn ra; rút ra; tìm thời gian; bật ra

Cụm từ
挤入jǐ rù

chen vào; tự ép mình vào; nhét vào; xâm nhập

Cụm từ
挤兑jǐ duì

hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng

Cụm từ
挤来挤去jǐ lái jǐ qù

đi lại loanh quanh; xô đẩy

Cụm từ
挤上去jǐ shàng qu

chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)

Cụm từ
紧挤jǐn jǐ

bóp; chèn chặt

Cụm từ
拥挤不堪yōng jǐ bù kān

quá đông; chen chúc không chịu nổi

Cụm từ
拥挤yōng jǐ

đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn

Cụm từ
排挤pái jǐ

gạt ra; đẩy sang một bên; thay thế

Cụm từ
挨挤ái jǐ

chen chúc; xô đẩy; bị ép

Cụm từ
压挤yā jǐ

vắt ra; ép ra

Cụm từ
以小挤大yǐ xiǎo jǐ dà

dự án nhỏ lấn át dự án lớn (thành ngữ)

Thành ngữ
交通拥挤jiāo tōng yōng jǐ

ùn tắc giao thông

Cụm từ