Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤提擠提

jǐ tí

挤提 là gì?

挤提 [jǐ tí] có nghĩa là rút tiền hàng loạt; chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤提 trong tiếng Việt

  1. rút tiền hàng loạt
  2. chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền

Cách đọc và ghi nhớ 挤提

挤提 được đọc là jǐ tí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút tiền hàng loạt; chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan