Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤咕擠咕

jǐ gū

挤咕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤咕 trong tiếng Việt

nháy mắt

Tra từ liên quan