Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤占擠占

jǐ zhàn

挤占 là gì?

挤占 [jǐ zhàn] có nghĩa là chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤占 trong tiếng Việt

  1. chen lấn vào
  2. chiếm đoạt
  3. chiếm đóng
  4. chiếm cứ

Cách đọc và ghi nhớ 挤占

挤占 được đọc là jǐ zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan