Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤来挤去擠來擠去

jǐ lái jǐ qù

挤来挤去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤来挤去 trong tiếng Việt

đi lại loanh quanh; xô đẩy

Tra từ liên quan