Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤落擠落

jǐ luò

挤落 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 挤落 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) đẩy sang một bên

Tra từ liên quan