Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤进擠進

jǐ jìn

挤进 là gì?

挤进 [jǐ jìn] có nghĩa là chen vào; lọt vào; xông vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤进 trong tiếng Việt

  1. chen vào
  2. lọt vào
  3. xông vào

Cách đọc và ghi nhớ 挤进

挤进 được đọc là jǐ jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen vào; lọt vào; xông vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan