挤擠
挤 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 挤 trong tiếng Việt
chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên; ấn; nén; tìm (thời gian trong lịch trình bận rộn)
chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên; ấn; nén; tìm (thời gian trong lịch trình bận rộn)