Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤兑擠兌

jǐ duì

挤兑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤兑 trong tiếng Việt

hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng

Tra từ liên quan