挤兑擠兌 jǐ duì 挤兑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挤兑 trong tiếng Việt hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan