Kết quả tra từ “挟制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挟制xié zhì
挟制: lợi dụng điểm yếu của ai đó để ép họ làm theo ý mình