Kết quả tra từ “挖墙脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挖墙脚wā qiáng jiǎo
挖墙脚: phá hoại; làm ai đó thất vọng; quyến rũ ai đó rời bỏ điều gì