Kết quả tra từ “挑逗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑逗tiǎo dòu
挑逗: khiêu khích; dụ dỗ; nhử; trêu chọc; kích thích
挑逗性tiǎo dòu xìng
挑逗性: khiêu khích; kích thích; gợi tình