Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挑逗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挑逗tiǎo dòu

挑逗: khiêu khích; dụ dỗ; nhử; trêu chọc; kích thích

Cụm từ
挑逗性tiǎo dòu xìng

挑逗性: khiêu khích; kích thích; gợi tình

Cụm từ