Kết quả tra từ “指责”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指责zhǐ zé
指责: chỉ trích; tìm lỗi; lên án
横加指责héng jiā zhǐ zé
横加指责: đổ lỗi một cách vô tội vạ
公开指责gōng kāi zhǐ zé
公开指责: lên án