Kết quả tra từ “指导课”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指导课zhǐ dǎo kè
指导课: buổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên