Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挂齿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挂齿guà chǐ

挂齿: nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")

Cụm từ
不足挂齿bù zú guà chǐ

不足挂齿: không đáng nhắc tới (thành ngữ)

Thành ngữ