Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挂齿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
挂齿
guà chǐ

nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")

Cụm từ
不足挂齿
bù zú guà chǐ

không đáng nhắc tới (thành ngữ)

Thành ngữ