Kết quả tra từ “挂齿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂齿guà chǐ
挂齿: nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")
不足挂齿bù zú guà chǐ
不足挂齿: không đáng nhắc tới (thành ngữ)