Kết quả tra từ “持国天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持国天Chí guó tiān
持国天: Dhritarashtra (một trong Tứ Đại Thiên Vương)