Kết quả tra từ “拿铁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿铁ná tiě
拿铁: latte (từ mượn)
拿铁咖啡ná tiě kā fēi
拿铁咖啡: cà phê latte