Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拿破仑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拿破仑Ná pò lún

拿破仑: Napoleon (tên); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
拿破仑Ná pò lún

拿破仑: biến thể của 拿破崙|拿破仑[Na2 po4 lun2]

Cụm từ
拿破仑·波拿巴Ná pò lún · Bō ná bā

拿破仑·波拿巴: Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ