Kết quả tra từ “拼死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼死pīn sǐ
拼死: cố gắng hết sức liều mạng vì điều gì đó
拼死拼活pīn sǐ pīn huó
拼死拼活: hết sức; (chiến đấu hoặc làm việc) cực kỳ vất vả; đấu tranh sống chết; bằng mọi giá