Kết quả tra từ “拼板玩具”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼板玩具pīn bǎn wán jù
拼板玩具: trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ