Kết quả tra từ “拼板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼板pīn bǎn
拼板: ghép các tấm ván bằng keo để tạo thành tấm (thợ mộc)
拼板游戏pīn bǎn yóu xì
拼板游戏: trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
拼板玩具pīn bǎn wán jù
拼板玩具: trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ