Kết quả tra từ “拼图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼图pīn tú
拼图: trò chơi ghép hình; chơi trò ghép hình
拼图玩具pīn tú wán jù
拼图玩具: trò chơi ghép hình