Kết quả tra từ “拼刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼刺pīn cì
拼刺: xung phong bằng lưỡi lê
拼刺刀pīn cì dāo
拼刺刀: xung phong lưỡi lê