Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拳脚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拳脚quán jiǎo

拳脚: võ thuật Trung Hoa; quyền cước; đấm và đá

Cụm từ
拳脚相向quán jiǎo xiāng xiàng

拳脚相向: đối đầu; trao đổi đòn đánh; mưa quyền cước lên ai đó

Cụm từ