Kết quả tra từ “拳脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拳脚quán jiǎo
拳脚: võ thuật Trung Hoa; quyền cước; đấm và đá
拳脚相向quán jiǎo xiāng xiàng
拳脚相向: đối đầu; trao đổi đòn đánh; mưa quyền cước lên ai đó