Kết quả tra từ “拱肩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拱肩gǒng jiān
拱肩: khoảng tường cong (lấp đầy giữa hai vòm kề nhau)