Kết quả tra từ “括弧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
括弧kuò hú
括弧: dấu ngoặc đơn
大括弧dà kuò hú
大括弧: dấu ngoặc vuông
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
括弧: dấu ngoặc đơn
大括弧: dấu ngoặc vuông