Kết quả tra từ “拨号”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拨号bō hào
拨号: quay số điện thoại
拨号音bō hào yīn
拨号音: âm báo quay số
拨号连接bō hào lián jiē
拨号连接: kết nối quay số; mạng quay số
拨号盘bō hào pán
拨号盘: bàn quay số điện thoại