Kết quả tra từ “拦检”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拦检lán jiǎn
拦检: (cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề