Kết quả tra từ “拟声”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟声nǐ shēng
拟声: từ tượng thanh
拟声词nǐ shēng cí
拟声词: từ tượng thanh
拟声唱法nǐ shēng chàng fǎ
拟声唱法: hát scat