Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拟声”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拟声nǐ shēng

拟声: từ tượng thanh

Cụm từ
拟声词nǐ shēng cí

拟声词: từ tượng thanh

Cụm từ
拟声唱法nǐ shēng chàng fǎ

拟声唱法: hát scat

Cụm từ