Kết quả tra từ “拟古之作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟古之作nǐ gǔ zhī zuò
拟古之作: tác phẩm theo phong cách cổ điển; một tác phẩm mô phỏng