Kết quả tra từ “拟作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟作nǐ zuò
拟作: viết theo phong cách của một tác giả nào đó; viết như từ miệng của ai đó; một tác phẩm mô phỏng