Kết quả tra từ “拜你所赐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜你所赐bài nǐ suǒ cì
拜你所赐: (mỉa mai) tất cả là nhờ bạn!; ôi, cảm ơn nhiều!