Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “招领”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
招领zhāo lǐng

招领: đăng tin tìm chủ sở hữu của tài sản bị mất

Cụm từ
失物招领shī wù zhāo lǐng

失物招领: khu vực tìm đồ thất lạc

Cụm từ