Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “招牌”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
招牌zhāo pai

招牌: bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp

Cụm từ
招牌菜zhāo pái cài

招牌菜: món đặc trưng; món nổi tiếng nhất của nhà hàng

Cụm từ
招牌纸zhāo pái zhǐ

招牌纸: nhãn; nhãn dán

Cụm từ
招牌动作zhāo pái dòng zuò

招牌动作: động tác đặc trưng

Cụm từ