Kết quả tra từ “拖延战术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖延战术tuō yán zhàn shù
拖延战术: chiến thuật trì hoãn; trì hoãn có chủ ý