Kết quả tra từ “拖堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖堂tuō táng
拖堂: kéo dài giờ học; khăng khăng dạy quá giờ sau khi chuông reo