Kết quả cho “拖堂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo dài giờ học; khăng khăng dạy quá giờ sau khi chuông reo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo dài giờ học; khăng khăng dạy quá giờ sau khi chuông reo